Bảng giá Thuốc

STT HAM_LUONG TEN_THUOC SO_DANG_KY DON_VI_TINH DON_GIA NUOC_SX KETQUA
1 0.1% Flumetholone VN-7347-08 lọ 27,930.00 Nhật Đã phê duyệt
2 4.mcg/ml+5mg/ml Duotrav VN-16936-13 lọ 320,000.00 Bỉ Đã phê duyệt
3 0.1% Indocollyre VN-12548-11 lọ 66,000.00 Pháp Đã phê duyệt
4 0.005% Kary Uni VN-15629-12 lọ 21,945.00 Nhật Đã phê duyệt
5 50mg  10mg/ml Esmeron VN-17528-13 lọ 104,450.00 Hà Lan Đã phê duyệt
6 3500UI+6000UI+0.1%/ml Maxitrol VN-10720-10 lọ 39,900.00 Bỉ Đã phê duyệt
7 0.5% + 0.5% Mydrin P VN-14357-11 lọ 42,000.00 Nhật Đã phê duyệt
8 0.3% Oflovid Oint VN-18723-15 Tube 70,306.00 Nhật Đã phê duyệt
9 0.1% Sanlein VN-17157-13 lọ 62,158.00 Nhật Đã phê duyệt
10 0.4%+0.3% Systan Ultra VN-4956-10 lọ 60,099.00 Mỹ Đã phê duyệt
11 0.3% – 3.5g Tobrex onit VN-16935-13 tube 49,499.00 Bỉ Đã phê duyệt
12 0.004% Travatan VN-15190-12 lọ 252,299.00 Bỉ Đã phê duyệt
13 0.5%+0.1%/5ml Vigadexa VN-12146-11 lọ 105,499.00 Brazil Đã phê duyệt
14 0.3% + 0.1% Tobradex VN-4954-10 lọ 45,099.00 Bỉ Đã phê duyệt
15 0.5% Vigamox VN-15707-12 lọ 89,999.00 Mỹ Đã phê duyệt
16 125mg Zinnat VN-9663-10 gói 15,022.00 Anh Đã phê duyệt
17 0.1 Kaliclorua VD-12995-10 ống 3,045.00 Việt Nam Đã phê duyệt
18 2.5g+0.5g Gastropulgite VN-17985-14 gói 3,053.00 Pháp Đã phê duyệt
19 0.5%-15ml Alcain VN-13473-11 lọ 35,799.00 Bỉ Đã phê duyệt
20 0.15% Alphagan P VN-08592-15 lọ 103,335.00 Mỹ Đã phê duyệt
21 100IU Botox QLSP-815-14 lọ 5,029,500.00 Ireland Đã phê duyệt
22 10%/5ml Calci clorid VD-12441-10 ống 1,150.00 Việt Nam Đã phê duyệt
23 50mg Amphotret VN-15707-12 lọ 168,000.00 India Đã phê duyệt
24 1% Azopt VN-9921-10 lọ 116,699.00 Mỹ Đã phê duyệt
25 0.4%-8ml Cloramphenicol VD–11223-10 lọ 1,250.00 Việt Nam Đã phê duyệt
26 0.2%+0.05% Combigan VN-9923-10 lọ 183,514.00 Ireland Đã phê duyệt
27 1g Fortum VN-10705-10 lọ 75,600.00 Italia Đã phê duyệt
28 0.5%+0.1%/5ml Isotic Moxisone VD-18725-13 lọ 25,000.00 Việt Nam Đã phê duyệt
29 0.5% Lotemax VN-18326-14 lọ 219,500.00 Mỹ Đã phê duyệt
30 2.3mg-0.23ml Lucentis VN-16852-13 lọ 13,125,022.00 Thụy Sĩ Đã phê duyệt
31 0.005 Rotifom VN-13146-11 lọ 35,200.00 hàn quốc Đã phê duyệt
32 1%-20ml Profopol VN-12926-11 ống 57,750.00 Austria Đã phê duyệt
33 1% Refresh Liquigel VN-14430-12 lọ 78,540.00 kỹ Đã phê duyệt
34 0.5% Refresh tears VN-8418-09 lọ 64,102.00 Mỹ Đã phê duyệt
35 40mg Solu medrol Inj VN-11234-10 lọ 33,100.00 Bỉ Đã phê duyệt
36 500mg Vancomycin Normon VN-16611-13 lọ 77,800.00 Tây ban Nha Đã phê duyệt
37 100mcg/ liều Ventolin Inh VN-18791-15 lọ 76,379.00 Úc Đã phê duyệt
38 1mg/1ml Adrenalin VD-8917-09 ống 2,415.00 Việt Nam Đã phê duyệt
39 0,9% Natri clorid VD – 1211 – 10 lọ 1,000.00 Việt Nam Đã phê duyệt
40 0.25mg/ml Atropin sulfat VD-12440-10 ống 500.00 Việt Nam Đã phê duyệt
41 4mg/ml Dexamethasone VD-10615-10 ống 924.00 Việt Nam Đã phê duyệt
42 20mg/ml Felden Inj VN-11236-10 ống 18,700.00 Pháp Đã phê duyệt
43 80mg Gentamycin VD-6521-08 ống 1,250.00 Việt Nam Đã phê duyệt
44 10mg/ml Ephedrin VD-10434-10 ống 3,150.00 Hungary Đã phê duyệt
45 0.1mg/2ml Fentanyl VN-16082-12 ống 10,920.00 Ba Lan Đã phê duyệt
46 20%-5ml Sodium FluorescinMonico VN-18132-14 ống 231,000.00 Italia Đã phê duyệt
47 2%-2ml Lidocain VD-11228-10 ống 480.00 Việt Nam Đã phê duyệt
48 0.4mg/ml Naloxone 10212/QLD-KD ống 36,960.00 Ba Lan Đã phê duyệt
49 100mg/2ml Suxamethonium VN-16040-12 ống 15,750.00 Đức Đã phê duyệt
50 5mg/1ml Midanium VN-13844-11 ống 16,800.00 Ba Lan Đã phê duyệt
51 2%-2ml Lidocain VD-11228-10 ống 480.00 Việt Nam Đã phê duyệt
52 10ml Nước cất pha tiêm 10 ml VN-18493-14 ống 1,900.00 India Đã phê duyệt
53 10mg/ml Vinphacol VD-19514-13 ống 12,600.00 Việt Nam Đã phê duyệt
54 50mg/10g Corneregel VN-15470-12 Tube 50,500.00 Đức Đã phê duyệt
55 115mg+115mg+50mcg Vitamin B1+B6+B12 VD-16237-12 Viên 264.00 Việt Nam Đã phê duyệt
56 1%-5g Tetracyclin VD-12463-10 tube 2,415.00 Việt Nam Đã phê duyệt
57 250mg Acetazolamid VD-13361-10 Viên 680.00 Việt Nam Đã phê duyệt
58 20mg-10g Liposic VN-15471-12 tube 56,000.00 Đức Đã phê duyệt
59 500mg Amoxicillin VD-11821-10 Viên 495.00 Việt Nam Đã phê duyệt
60 400mg+80mg Trimesepton VD-11596-10 viên 210.00 Việt Nam Đã phê duyệt
61 500mg Clarithromycin VD-22171-15 Viên 2,460.00 Việt Nam Đã phê duyệt
62 250mg Acetazolamid VD-13361-10 Viên 735.00 Việt Nam Đã phê duyệt
63 2mg Vitamin B2 VD-20931-14 viên 93.30 Việt Nam Đã phê duyệt
64 10mg Adrenoxyl VD-10359-10 Viên 1,300.00 Việt Nam Đã phê duyệt
65 4.2mg Alfachim VD-18712-13 Viên 178.00 Việt Nam Đã phê duyệt
66 500mg Efferalgan VN-14558-12 viên 2,696.00 Đức Đã phê duyệt
67 10mg Clarytine VN-8888-09 Viên 7,140.00 Indonesia Đã phê duyệt
68 20mg Vinzix VD-12993-10 ống 1,995.00 Việt Nam Đã phê duyệt
69 600mg Kaleorid VN-15699-12 Viên 2,100.00 Đan mạch Đã phê duyệt
70 800mg Mediplex VD-17192-12 Viên 8,400.00 Việt Nam Đã phê duyệt
71 7.5mg Mobic VN-16141-13 Viên 9,122.00 Hy Lạp Đã phê duyệt
72 20mg Nifedipin VD-13639-10 viên 600.00 Việt Nam Đã phê duyệt
73 500mg Tavanic VN-10551-10 Viên 36,950.00 Pháp Đã phê duyệt
74 10mg+100mg Terpin codein VD-10637-10 Viên 325.00 Việt Nam Đã phê duyệt
75 40mg Tanakan VN-16289-13 Viên 3,400.00 Pháp Đã phê duyệt
76 500mg Panadol VN-16488-13 Viên 1,954.00 Australia Đã phê duyệt
77 50mg+50mg Rutin C VD-14501-11 Viên 185.00 Việt Nam Đã phê duyệt
78 100mg Sporal VN-13740-11 Viên 18,975.00 Thái Lan Đã phê duyệt
79 500mg PMS-Zanimex VD-20203-13 Viên 15,750.00 Việt Nam Đã phê duyệt
80 500mg Zanimex VD-4761-01 viên 15,750.00 Việt Nam Đã phê duyệt
81 250mg Zinnat VN-5372-10 Viên 13,166.00 Anh Đã phê duyệt
82 500mg Zinnat VN-10261-10 Viên 24,589.00 Anh Đã phê duyệt
83 50mg Vitamin PP VD-11054-10 Viên 150.00 Việt Nam Đã phê duyệt
84 0.003 Ocineye VN-13284-11 lọ 27,400.00 India Đã phê duyệt
85 1500UI Huhylase VN-14722-12 lọ 61,950.00 Hàn Quốc Đã phê duyệt
86 0.3% + 0.1% Tobradex onit VN-9922-10 tube 49,899.00 Bỉ Đã phê duyệt
87 4mg/ml Medrol VN-13805-11 viên 983.00 Italia Đã phê duyệt
88 0.005 Marcain VN-15208-12 ống 43,138.00 Thụy Điển Đã phê duyệt
89 5% Natacyl 15465/QLD-KD lọ 910,999.00 Mỹ Đã phê duyệt
90 0.2 Manitol VD-15521-11 chai 18,989.00 Việt Nam Đã phê duyệt
91 5mg Seduxen 12/2015-P viên 525.00 Hungary Đã phê duyệt
92 0.9% Natri chlorid VN-21954-14 chai 6,825.00 Việt Nam Đã phê duyệt
93 500ml Ringer lactac VD-22591-15 chai 6,878.00 Việt Nam Đã phê duyệt
94 10mg Adalat VN-14010-11 viên 2,253.00 Đức Đã phê duyệt
95 10mg Loratadine Savi VD-19439-13 viên 495.00 Việt Nam Đã phê duyệt
96 0.5% Cravit VN-5621-10 lọ 81,482.00 Nhật Đã phê duyệt
97 0.18% Vismed VN-15419-12 ống 10,199.00 Đức Đã phê duyệt
98 4.mcg/ml+5mg/ml Duotrav VN-16936-13 lọ 320,000.00 Bỉ Đã phê duyệt
99 5%/100ml Glucose 5% VD-17664-12 chai 6,615.00 Việt Nam Đã phê duyệt
100 2%/15ml Isopto Carpine 6691/QLD-KD lọ 54,999.00 Bỉ Đã phê duyệt
101 2,5g+0,5g Gastrolium VD-12928-10 gói 1,995.00 Việt Nam Đã phê duyệt
102 0,1%/5ml Alegysal VN-17584-13 lọ 72,402.00 Nhật Đã phê duyệt
103 3%/5g Mediclovir VD-17685-12 tube 49,350.00 Việt Nam Đã phê duyệt
104 0,05%/0.4ml Restasis VN-14894-12 ống 17,906.00 Mỹ Đã phê duyệt
105 0,3mg+5mg/3ml Ganfort VN-4959-10 lọ 255,990.00 Ireland Đã phê duyệt
106 120mg+120mg+320mg+120mg+160mg+120mg+120mg+160mg Canophin VD-24203-16 viên 2,300.00 Việt Nam Đã phê duyệt
107 5%/15ml Natacyl 13843/QL-KD lọ 911,000.00 Mỹ Đã phê duyệt
108 0,5%/5ml Apdrops VN-17630-14 lọ 50,000.00 Ấn Độ Đã phê duyệt
109 700mcg/implant Ozurdex VN-17817-14 gói 25,365,000.00 Ireland Đã phê duyệt
110 0,5%/5ml Lotecor VN-17631-14 lọ 134,800.00 Ấn Độ Đã phê duyệt
111 0,45%/0,4ml Acuvail VN-15194-12 ống 7,400.00 Mỹ Đã phê duyệt
112 0,5%/5ml Milflox VN-10585-10 lọ 54,000.00 Ấn Độ Đã phê duyệt
113 0,2%/3ml Olopatod VN-15703-12 lọ 89,800.00 Ấn Độ Đã phê duyệt
114 20%/250ml Osmofundin VD-22642-15 chai 18,375.00 Việt Nam Đã phê duyệt
115 0,5%/5ml Cravit VN-19340-15 lọ 88,515.00 Nhật Đã phê duyệt
116 500mg Cephalexin VN-17511-13 viên 3,600.00 Cyprus Đã phê duyệt
117 1%/20ml Propofol Lipuro VN-5720-10 ống 52,250.00 Đức Đã phê duyệt
118 5%/100ml Glucose VD-16418-12 chai 7,500.00 Việt Nam Đã phê duyệt
119 10mg/ml+ 5mg/ml Azarga VN-17810-14 lọ 310,800.00 Bỉ Đã phê duyệt
120 21 microkatals Alphachymotrypsin VD-13550-10 viên 350.00 Việt Nam Đã phê duyệt
121 60mg Usaallerz 60 VD-20660-14 viên 550.00 Việt Nam Đã phê duyệt
122 0,4%/8ml Cloramphenicol VD-12269-10 lọ 1,040.00 Việt Nam Đã phê duyệt
123 0,9%/10ml Natri clorid VD-10579-10 lọ 1,280.00 Việt Nam Đã phê duyệt
124 2mg Vitamin B2 VD-20931-14 viên 28.00 Việt Nam Đã phê duyệt
125 50mg+50mg Rutin – Vitamin C VD-14501-11 viên 193.00 Việt Nam Đã phê duyệt
126 0,5%/3ml Isotic moxicin VN-16532-12 lọ 22,500.00 Việt Nam Đã phê duyệt
127 0,9%/500ml Natri clorid VD-21954-14 chai 7,875.00 Việt Nam Đã phê duyệt
128 12,5mg+12,5mg+125mcg Vitamin B1+B6+B12 VD-12488-10 viên 200.00 Việt Nam Đã phê duyệt
129 0,5%+0,5%/10ml Mydrin P VN-14357-11 lọ 46,200.00 Phần Lan Đã phê duyệt
130 500ml Ringer lactac VD-22591-15 chai 7,875.00 Việt Nam Đã phê duyệt
131 2500IU/ml+25IU/ml+1mg/ml/5ml Dicortinef VN-13349-11 lọ 51,790.00 Ba Lan Đã phê duyệt
132 3mg/g/3,5g Oflovid Onit VN-18723-15 tuýp 74,530.00 Nhật Đã phê duyệt
133 0,1%/5ml Flumetholon VN-18452-14 lọ 30,072.00 Nhật Đã phê duyệt
134 0,1%/5ml Sanlein VN-17157-13 lọ 62,158.00 Nhật Đã phê duyệt
135 0,3%/5ml Sanlein VN-19343-15 lọ 126,000.00 Nhật Đã phê duyệt
136 0,05mg/ml/5ml Kary uni VN-15629-12 lọ 23,042.00 Nhật Đã phê duyệt
137 0,1%/5ml Alegysal VN-17584-13 lọ 76,760.00 Nhật Đã phê duyệt
138 115mg+115mg+50mcg Vitamin B1-B6-Bb12 VD-18447-13 Viên 480.00 Việt Nam Đã phê duyệt
139 40mg/2ml Lidocain VD-20496-14 ống 440.00 Việt Nam Đã phê duyệt
140 0,5%/20ml Bupivacain Aguettant VN-19692-16 lọ 42,000.00 Pháp Đã phê duyệt
141 500mg Panadol VN-16488-13 viên 1,954.00 Úc Đã phê duyệt
142 1g Cefoject VN-19471-15 lọ 8,500.00 China Đã phê duyệt
143 500mg Zinmax-Domesco VD-25433-16 viên 2,290.00 Việt Nam Đã phê duyệt
144 10ml Nước cất pha tiêm VD-21551-14 ống 495.00 Việt Nam Đã phê duyệt
145 500mg Remeclar VN-5163-10 viên 18,500.00 Cyprus Đã phê duyệt
146 500mg Xorimax VN-9850-10 viên 10,100.00 Áo Đã phê duyệt
147 250mg Zinnat VN-5372-10 viên 13,166.00 Anh Đã phê duyệt
148 500mg Zinnat VN-10261-10 viên 24,589.00 Anh Đã phê duyệt
149 40mg Solu-medrol Inj VN-11234-10 lọ 33,100.00 Bỉ Đã phê duyệt
150 4mg Medrol VN-13805-11 viên 983.00 ý Đã phê duyệt
151 20mg Adalat LA VN-15727-12 viên 5,950.00 Đức Đã phê duyệt
152 10mg Adalat VN-14010-11 viên 2,253.00 Đức Đã phê duyệt
153 7,5mg Mobic VN-16141-13 viên 9,122.00 Hy Lạp Đã phê duyệt
154 0,3%x5ml Tobrex 0.3%5ml VN-7954-09 lọ 39,999.00 Bỉ Đã phê duyệt
155 5%500ml Glucose 5%500ml VD-17664-12 chai 7,560.00 Việt Nam Đã phê duyệt
156 500mg Tavanic TAB 500mg B/5 tabs VN-19455-15 viên 36,550.00 Pháp Đã phê duyệt
157 3mg/ml Oflovid VN-5622-10 lọ 55,872.00 Nhật Đã phê duyệt
158 0,05%-2,5ml lacoma VN-17214-13 lọ 130,000.00 India Đã phê duyệt
159 250mg Acetazolamid VD-13361-10 Viên 720.00 Việt Nam Đã phê duyệt
160 0.5%-15ml Alcain VN-13473-11 lọ 39,380.00 Bỉ Đã phê duyệt
161 40mg Tanakan VN-16289-13 Viên 4,031.00 Pháp Đã phê duyệt
162 100mg/2ml Suxamethonium VN-16040-12 ống 15,750.00 Đức Đã phê duyệt
163 50mg/10g Corneregel VN-15470-12 Tube 50,500.00 Đức Đã phê duyệt
164 50mg Vitamin PP VD-11054-10 Viên 50.00 Việt Nam Đã phê duyệt
165 1g Ceftazidime Panpharma 1g VN-16407-13 lọ 30,999.00 Pháp Đã phê duyệt
166 3mg/g/3,5g Oflovid Onit VN-18723-15 tuýp 74,530.00 Nhật Đã phê duyệt
167 1mg/1ml Adrenalin VD-8917-09 ống 2,100.00 Việt Nam Đã phê duyệt
168 500mg Vammybivid’s VN-16649-13 lọ 67,000.00 Germany Đã phê duyệt
169 2500IU/ml+25IU/ml+1mg/ml/5ml Dicortineff VN-13349-11 lọ 48,000.00 Ba Lan Đã phê duyệt
170 0,2%/2,5ml Pataday 0.2%2.5ml VN-13472-11 lọ 131,099.00 Mỹ Đã phê duyệt
171 5mg Seduxen VN-19162-15 viên 5,775.00 Hungary Đã phê duyệt
172 1g Fortum Inj.1g 1’s ( Italy) VN-20515-17 Lọ 75,600.00 Italy Đã phê duyệt
173 125mg Zinnat Sus Sac 125mg/5 ml 10’s VN-20513-17 Gói 15,022.00 Anh Đã phê duyệt
174 0,3%/ 5ml Tobrex 3MG/ML  5ML 1’S VN-19385-15 Lọ 39,999.00 Bỉ Đã phê duyệt
175 40mg Tanakan Tab 40mg 30’s VN-16289-13 Viên 4,031.00 Pháp Đã phê duyệt
176 100mcg/ liều Ventolin Inh VN-18791-15 lọ 76,379.00 Tây Ban Nha Đã phê duyệt
177 0.5% Lotemax VN-18326-14 lọ 219,500.00 Mỹ Đã phê duyệt
178 0,5% /5ml Cravit VN-19340-15 Lọ 88,515.00 Nhật Bản Đã phê duyệt
179 1,5%/5ml Cravit 1,5% VN-20214-16 Lọ 116,000.00 Nhật Bản Đã phê duyệt
180 0,3% /5ml Oflovid ophthalmic solution 3mg/mlx5ml VN-19341-15 Lọ 55,872.00 Nhật Bản Đã phê duyệt
181 0,3% /3,5g Oflovid ophthalmic ointment 0,3%x3,5g VN-18723-15 Tuýp 74,530.00 Nhật Bản Đã phê duyệt
182 0,02%/5ml Flumetholon 0.02 VN-18451-14 Lọ 26,901.00 Nhật Bản Đã phê duyệt
183 0,1%/5ml Flumetholon VN-18452-14 lọ 30,072.00 Nhật Đã phê duyệt
184 0,3mg/3ml – 5ml Lumigan 0,3mg/3ml VN-17816-14 Lọ 252,079.00 Ireland Đã phê duyệt
185 0,1%/5ml Sanlein VN-17157-13 lọ 62,158.00 Nhật Đã phê duyệt
186 0,3%/5ml Sanlein 0,3 VN-19343-15 Lọ 126,000.00 Nhật Bản Đã phê duyệt
187 0,1%/5ml Alegysal Eye drop VN-17584-13 Lọ 76,760.00 Nhật Bản Đã phê duyệt
188 0,3mg+ 5mg/3ml Ganfort 3ml VN-19767-16 Lọ 255,990.00 Ireland Đã phê duyệt
189 23g+11,5g+8,6g+11,5g+8,6g+8,6g+8,6g+8,6g+8,6g+ 8,6g+8,6g+11,5g/ 125ml dịch chiết Sáng mắt VD-25589-16 Ống 11,000.00 Việt Nam Đã phê duyệt
190 120mg+120mg+320mg+120mg+160mg+120mg+120mg+160mg Canophin VD-24203-16 viên 2,000.00 Việt Nam Đã phê duyệt
191 0,04mg/ml + 5mg/ml DUOTRAV  2.5ML 1’S VN-16936-13 Lọ 320,000.00 Bỉ Đã phê duyệt
192 600mg Kaleorid Tab 600mg 30’s VN-15699-12 Viên 2,100.00 Đan Mạch Đã phê duyệt
193 500mg Cephalexin 500mg VN-17511-13 Viên 3,600.00 Cyprus Đã phê duyệt
194 10mg/ml + 5mg/ml-5ml AZARGA  5ML 1’S VN-17810-14 Chai 310,800.00 Bỉ Đã phê duyệt
195 0,04mg/ml TRAVATAN 2.5ML 1’S VN-15190-12 Lọ 252,300.00 Bỉ Đã phê duyệt
196 2% x 15ml ISOPTO CARPINE 2%  15ML 1’S 140/QLD-KD Lọ 55,000.00 Bỉ Đã phê duyệt
197 0,4% + 0,3%/5ml SYSTANE ULTRA  5ML 1’S VN-19762-16 Lọ 60,100.00 Mỹ Đã phê duyệt
198 2,3mg/0,23ml Lucentis Inj. 2.3mg/0.23ml 1’s VN-16852-13 Lọ 13,125,022.00 Thụy Sĩ Đã phê duyệt
199 700mcg/implant Ozurdex VN-17817-14 Hộp 25,365,000.00 Ireland Đã phê duyệt
200 100 đơn vị Botox QLSP-815-14 Lọ 5,029,500.00 Ireland Đã phê duyệt
201 7,5mg/5ml Alphagan P VN-18592-15 Lọ 103,335.00 Mỹ Đã phê duyệt
202 0,5%/15ml Refresh Tears VN-19386-15 Lọ 64,102.00 Mỹ Đã phê duyệt
203 10mg/ml-15ml Refresh Liquigel VN-14430-12 Lọ 78,540.00 Mỹ Đã phê duyệt
204 0,2%/10g Liposic VN-15471-12 Tuýp 56,000.00 Đức Đã phê duyệt
205 5%/10g Corneregel VN-15470-12 Tuýp 50,500.00 Đức Đã phê duyệt
206 0,1%/5ml Indocollyre VN-12548-11 Lọ 66,000.00 Pháp Đã phê duyệt
207 2500 IU/ml + 25IU/ml + 1mg/ml – 5ml Dicortineff VN-13349-11 Lọ 51,790.00 Ba Lan Đã phê duyệt
208 10mg Adrenoxyl VD-24262-16 Viên 1,250.00 Việt Nam Đã phê duyệt
209 0.4%-8ml Cloramphenicol VD-12269-10 Lọ 1,040.00 Việt Nam Đã phê duyệt
210 0,5% -5ml Apdrops VN-17630-14 lọ 48,500.00 India Đã phê duyệt
211 50mcg/ml – 2,5ml Lacoma VN-17214-13 lọ 129,000.00 India Đã phê duyệt
212 0,5%-5ml Lotecor VN-17631-14 lọ 134,000.00 India Đã phê duyệt
213 0,2% -3ml Olopat OD VN-15703-12 lọ 89,000.00 India Đã phê duyệt
214 1%/ 20ml Fresofol 1% Mct/Lct Inj 20ml 5’s VN-17438-13 Ống 44,700.00 Áo Đã phê duyệt
215 0,4% + 0,3%/0,5ml SYSTANE ULTRA UD  0.5ML 24’S VN-17216-13 Lọ 5,792.00 Pháp Đã phê duyệt
216 30mg/1ml Ephedrine Aguettant 30mg/ml VN-19221-15 Ống 52,500.00 Pháp Đã phê duyệt
217 1g Biocetum 1g VN-16858-13 Lọ 26,000.00 Ba Lan Đã phê duyệt
218 500mg Valacin 500 VN-18788-15 Lọ 62,100.00 Tây Ban Nha Đã phê duyệt
219 0,5mg/1ml Neostigmine 0,5mg 1ml VN-15618-12 Ống 7,623.00 Đức Đã phê duyệt
220 0,5%/5ml Acular VN-18806-15 Lọ 67,245.00 Ireland Đã phê duyệt
221 10% -125ml Betadine Antiseptic Solution 10%w/v VN-19506-15 Chai 42,400.00 Cyprus Đã phê duyệt
222 100mg/2ml Suxamethonium Chloride 100mg/2ml VN-16040-12 Ống 15,750.00 Đức Đã phê duyệt
223 5mg/ml + 9mg/ml Optive VN-20127-16 Lọ 82,850.00 Mỹ Đã phê duyệt
224 0,5% – 3ml Eyewise VD-16531-12 Lọ 22,500.00 Việt Nam Đã phê duyệt
225 0,5% + 0,1%/ 5ml Isotic Moxisone VD-18725-13 Lọ 23,500.00 Việt Nam Đã phê duyệt
226 5mg/5ml EYTANAC OPHTHALMIC SOLUTION VN-11307–10 Lọ 43,000.00 KOREA Đã phê duyệt
227 1mg/g+3500UI/g+6000UI/g-3,5g EYRUS OPHTHALMIC OINTMENT VN-16901-13 Lọ 43,500.00 KOREA Đã phê duyệt
228 0,3%-5ml BI-OTRA VN-20131–16 Lọ 40,000.00 KOREA Đã phê duyệt
229 30mg-3,5g HERPACY OPHTHALMIC OINTMENT VN-18449-14 Tuýp 79,000.00 KOREA Đã phê duyệt
230 0,1%/5ml UNIHY VN-10623-10 Lọ 43,800.00 KOREA Đã phê duyệt
231 0,5% -5ml Phileo VN-18735-15 Lọ 38,000.00 Hàn Quốc Đã phê duyệt
232 30mg+30mg/10ml Posod Eye Drops VN-18428-14 Lọ 30,600.00 Hàn Quốc Đã phê duyệt
233 5mg/5ml Diclofenac natri VD-22864-15 Lọ 26,000.00 Việt Nam Đã phê duyệt
234 0,1%+0,3% – 5ml Philoclex VN-19518-15 Lọ 35,900.00 Hàn Quốc Đã phê duyệt
235 0,3% -3,5g Ofly VN-17575-13 Tuýp 43,000.00 Pakistan Đã phê duyệt
236 21Microkatals (4200 đv USP ) Alphachymotrypsin VD-19250-13 Viên 240.00 Việt Nam Đã phê duyệt
237 0.9%/10ml Natri clorid 0,9% VD-20201-13 Lọ 1,100.00 Việt Nam Đã phê duyệt
238 100mg/10ml Metiocolin VD-25553-16 Ống 12,000.00 Việt Nam Đã phê duyệt
239 5mg/ml-10ml Dropstar VD-21524-14 Ống 60,000.00 Việt Nam Đã phê duyệt
240 50mg-5g Tetracyclin VD-26395-17 Tuýp 2,410.00 Việt Nam Đã phê duyệt
241 100mg PT- Colin VD-19996-13 viên 9,500.00 Việt Nam Đã phê duyệt
242 2mg Vitamin B2 VD-20931-14 Viên 22.00 Việt Nam Đã phê duyệt
243 50mg + 50mg Rutin-C VD-27555-17 Viên 193.00 Việt Nam Đã phê duyệt
244 5g/ 50 ml Smaxtra VD-21907-14 Lọ 335,000.00 Việt Nam Đã phê duyệt
245 10% 10ml KALI CLORID KABI 10% VD-19566-13 Ống 2,510.00 VietNam Đã phê duyệt
246 5% 100ml GLUCOSE 5% 100ML VD-28252-17 Chai nhựa PPKB 7,770.00 Việt Nam Đã phê duyệt
247 50mg Amphotret VN-18166-14 Lọ 168,000.00 Ấn Độ Đã phê duyệt
248 500mg Zinnat VN-20514-17 viên 24,589.00 Anh Đã phê duyệt
249 500mg Acefalgan 500 VD-23528-15 viên 547.00 Việt Nam Đã phê duyệt
250 0,25mg/ml Atropin sulphat VD-24897-16 ống 525.00 Việt Nam Đã phê duyệt
251 1mg/1ml Adrenalin VD-27151-17 ống 2,100.00 Việt Nam Đã phê duyệt
252 0,9%-500ml Natri clorid 0,9%-500ml VD-21954-14 chai 8,925.00 Việt Nam Đã phê duyệt
253 500ml Ringer lactate VD-22591-15 chai 9,030.00 Việt Nam Đã phê duyệt
254 0,5%/15ml Alcaine VN-13473-11 lọ 39,380.00 Bỉ Đã phê duyệt
255 50mg/5ml Esmeron 50mg Via 10mg/ml 10’s VN-17751-14 lọ 104,450.00 Đức. Đóng gói Hà Lan Đã phê duyệt
256 250mg Acetazolamid VD-13361-10 viên 735.00 Việt Nam Đã phê duyệt
257 250mg Zinnat VN-19963-16 viên 13,166.00 Anh Đã phê duyệt
258 500mg Tavanic VN-19455-15 viên 36,550.00 Pháp Đã phê duyệt
259 4mg Medrol VN-13805-11 viên 983.00 ý Đã phê duyệt
260 10mg Adalat VN-14010-11 viên 2,253.00 Đức Đã phê duyệt
261 20mg Adalat LA VN-15727-12 viên 5,950.00 Đức Đã phê duyệt
262 7,5mg Mobic VN-16141-13 viên 9,122.00 Hy Lạp Đã phê duyệt
263 500mg Arme-cefu 500 VD-20608-14 viên 1,994.00 Việt Nam Đã phê duyệt
264 40mg/2ml Lidocain Kabi 2% 2ml VD-18043-12 ống 399.00 Việt Nam Đã phê duyệt
265 500mg Xorimax VN-20624-17 viên 9,200.00 Áo Đã phê duyệt
266 100mg/20ml Bupivacain Aguettant VN-19692-16 lọ 42,000.00 Pháp Đã phê duyệt
267 1g Goldcefo VN-18874-15 lọ 26,400.00 Italy Đã phê duyệt
268 10mg Erolin VN-16747-13 viên 2,700.00 Hungary Đã phê duyệt
269 0,1% + 3500IU/ml + 6000IU/ml-5ml MAXITROL 5ML 1’S VN-10720-10 Lọ 39,900.00 Bỉ Đã phê duyệt
270 4,5mg/ml-0,4ml Acuvail VN-15194-12 Ống 7,400.00 Mỹ Đã phê duyệt
271 800mg Mediplex VD-17192-12 viên 8,400.00 Việt Nam Đã phê duyệt
272 3%-5g Mediclovir VD-17685-12 Tuýp 49,350.00 Việt Nam Đã phê duyệt
273 0,5% + 0,1%/5ml VIGADEXA  5ML 1’S VN-12146-11 Lọ 105,500.00 Brazil Đã phê duyệt
274 12,5mg + 12,5mg + 12.5mcg Pyraneuro VD-16545-12 Viên 500.00 Việt Nam Đã phê duyệt
275 1g Fortum Inj.1g 1’s ( Italy) VN-20515-17 Lọ 75,600.00 Italy Đã phê duyệt
276 0.3% + 0.1% Tobradex onit VN-9922-10 tuýp 49,900.00 Bỉ Đã phê duyệt
277 100mcg/ liều Ventolin Inh VN-18791-15 lọ 76,379.00 Tây Ban Nha Đã phê duyệt
278 0,1%/5ml Flumetholon VN-18452-14 lọ 30,072.00 Nhật Đã phê duyệt
279 0.18% Vismed VN-15419-12 ống 10,199.00 Đức Đã phê duyệt
280 0,05mg/ml/5ml Kary uni VN-15629-12 lọ 23,042.00 Nhật Đã phê duyệt
281 0,5% + 0,1%/5ml VIGADEXA  5ML 1’S VN-12146-11 Lọ 105,500.00 Brazil Đã phê duyệt
282 2mg Vitamin B2 VD-20931-14 Viên 22.00 Việt Nam Đã phê duyệt
283 0,04mg/ml + 5mg/ml DUOTRAV  2.5ML 1’S VN-16936-13 Lọ 320,000.00 Bỉ Đã phê duyệt
284 100 đơn vị Botox QLSP-815-14 Lọ 5,029,500.00 Ireland Đã phê duyệt
285 800mg Mediplex VD-17192-12 viên 8,400.00 Việt Nam Đã phê duyệt
286 500mg Tavanic VN-19455-15 viên 36,550.00 Pháp Đã phê duyệt
287 20mg Adalat LA VN-15727-12 viên 5,950.00 Đức Đã phê duyệt
288 4mg Medrol VN-13805-11 viên 983.00 ý Đã phê duyệt
289 40mg Solu-medrol Inj VN-11234-10 lọ 33,100.00 Bỉ Đã phê duyệt
290 100mg/20ml Bupivacain Aguettant VN-19692-16 lọ 42,000.00 Pháp Đã phê duyệt